chung cư, Hallintokatu 3
04410 Järvenpää
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 8 thg 2, 2026
11:00 – 11:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
115.000 € (3.532.714.763 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
54.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672317 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 115.000 € (3.532.714.763 ₫) |
| Giá bán | 46.011 € (1.413.419.517 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 68.989 € (2.119.295.247 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 54.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 2182-2289 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Khác 2024 (Đã xong) Đường ống 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Khu vực chung 2016 (Đã xong) Cửa sổ 2016 (Đã xong) Mặt tiền 2013 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khóa 2007 (Đã xong) Máy sưởi 2002 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng giặt |
| Người quản lý | MAK-isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Teppo Malmi p. 040 777 5822 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 2512 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 18 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Vaihdetie 3 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 2.345 |
| Số lượng chỗ ở | 24 |
| Diện tích chỗ ở | 1172 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 370,44 € / tháng (11.379.642,23 ₫) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 20 € / tháng (614.385,18 ₫) |
| Xông hơi | 20 € / tháng (614.385,18 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (675.823,69 ₫) / người |
| Tính chi phí tài chính | 407,16 € / tháng (12.507.653,42 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.826.172 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!