Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà biệt thự, Koivistontie 11

90410 Oulu, Rantavainio

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Jarkko Luokkanen

Finnish
Giám đốc điều hành
Habita Oulu
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
398.500 € (12.193.212.018 ₫)
Phòng
5
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
2
Diện tích sinh hoạt
122 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 672290
Giá bán 398.500 € (12.193.212.018 ₫)
Phòng 5
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 2
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 2
Diện tích sinh hoạt 122 m²
Tổng diện tích 149.5 m²
Diện tích của những không gian khác 27.5 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Tài liệu giấy phép xây dựng
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Tốt
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi
Không gian Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp
Phòng khách
Phòng bí mật
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Ban công kiểu Pháp
Sân thượng bằng kính
Phòng tắm hơi
Phòng tiện ích
Nhà kho bên ngoài
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên, Công viên
Các kho chứa Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2021
Lễ khánh thành 2021
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Nền móng Bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng B, 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các khu vực chung Phòng kỹ thuật, Chỗ chứa rác thải
Số tham chiếu bất động sản 564-30-100-4
Diện tích lô đất. 3863 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 3
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

B

Phí hàng tháng

Điện 150 € / tháng (4.589.665,75 ₫)
Thuế bất động sản 611,44 € / năm (18.708.701,52 ₫)
Đường phố 25 € / tháng (764.944,29 ₫)
Rác 10 € / tháng (305.977,72 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Phí đăng ký 172 € (5.262.817 ₫)
Công chứng viên 143 € (4.375.481 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!