Nhà ở đơn lập, Mikkolanlenkki 3
11130 Riihimäki, Pohjankorpi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
257.000 € (7.985.851.329 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
135 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672286 |
|---|---|
| Giá bán | 257.000 € (7.985.851.329 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 135 m² |
| Tổng diện tích | 170 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Sảnh Ga-ra Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng tắm Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (11 thg 5, 2018) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2006 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2006 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
480,01 €
14.915.519,44 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1092 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 430,01 € / năm (13.361.851,87 ₫) |
|---|---|
| Điện | 220 € / tháng (6.836.137,32 ₫) (ước tính) |
| Khác | 80 € / tháng (2.485.868,12 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 50 € (1.553.668 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.971.736 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.344.616 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!