Nhà biệt thự, Agros, Corfu
490 83 Skripero
🔹 BASEMENT: 🚗 Parking for 2 cars / 🔧 Boiler room 📦 Storage
🔹 RAISED GROUND FLOOR: 🍽️ Kitchen / 🛋️ Living–dining area / 🔥 Fireplace / 🚻 WC
🔹 1st FLOOR: 🛏️ 3 bedrooms (1 master) / 🛁 Bathroom with bathtub
🔹 2nd FLOOR: 🛏️ 3 bedrooms / 🚿 Bathroom with shower / - 🌅 Covered corner balcony with panoramic sea view
(Agios Georgios Pagon bay) and surrounding greenery
🔹 FEATURES
- 🔥 Autonomous oil heating
- ❄️ Air conditioning
- 🪟 Wooden & aluminium window frames
- 🌳 Yard – garden
- 🏞️ Sea & mountain views
Giá bán
249.000 € (7.776.382.094 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
6Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
195 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672279 |
|---|---|
| Giá bán | 249.000 € (7.776.382.094 ₫) |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 6 |
| Phòng tắm | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 195 m² |
| Tổng diện tích | 210 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 15 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Garage đậu xe |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Đường phố, Rừng, Núi, Biển, Thiên nhiên |
| Định giá | Detached house of 195sqm within a plot of 374sqm with sea views, situated in aGros village (North Corfu) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Diện tích lô đất. | 374 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 200 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Câu lạc bộ sức khỏe | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.747.654,02 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 1.000 € / năm (31.230.450,18 ₫) (ước tính) |
| Nước | 35 € / tháng (1.093.065,76 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 30 € / tháng (936.913,51 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3,1 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 2,3 % |
| Giấy ủy quyền | 200 € (6.246.090 ₫) (Ước tính) |
| Hoa hồng |
2,48 %
Brokerage fees |
| Chi phí khác |
2 %
(Ước tính) Attorney fees |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!