Nhà biệt thự, POTAMOS
491 00 Kerkira
🔰 House for sale of total area of 150 sq.m. which consists of 3 levels (semi-basement - raised ground floor - first floor) and is built on a plot of 450 sq.m. in the area of Potamos.
🔶️ The property consists of the following areas:
The semi-basement has 1 large bedroom and 1 bathroom with shower and there is also a kitchen.
On the elevated ground floor there is the living-dining room which has a fireplace and a large balcony and has access to the outdoor terrace as well as 1 WC.
🔶️ On the first floor the house has 2 bedrooms and the main bathroom with bathtub.
The house is bright and very bright, has balconies in all rooms and is in very good condition. It has aluminum frames with double glazing and screens in all rooms and air conditioning in every room.
The exterior of the house is suitably landscaped so that 4-5 cars can be parked. While there is enough space around the perimeter with garden, flowers and plants and outdoor seating area with barbecue.
In addition the property has autonomous heating with oil with a special boiler room of 12sqm as well as an additional storage room of 15 sq.m.
🔶️ The house is suitable for a permanent residence as the area of Potamos has a school, a language school, a language school, while nearby there is a supermarket, and there is also frequent public transport via city bus to the city center which is about 3.5 km away.
🔰 VM - REAL ESTATE AGENCY
☎️ Contact phone: 6938014054
📧 E-mail: vampilys.127@gmail.com
💻 Website: https://www.vmrealestatecorfu.com/en/properties/1627635
Giá bán
380.000 € (11.820.648.370 ₫)Phòng
0Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
50 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672209 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
| Giá bán | 380.000 € (11.820.648.370 ₫) |
| Phòng | 0 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 50 m² |
| Tổng diện tích | 150 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 100 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian | Sân hiên (Hướng Đông) |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ quần áo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Đá cẩm thạch |
| Các bề mặt tường | Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 1, 2026) |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2006 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2007 |
| Lễ khánh thành | 2007 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch ceramic |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu chứa xe đạp, Lối đậu xe |
| Diện tích lô đất. | 150 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 3 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 3 ki lô mét |
| Bãi biển | 3 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 3.5 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 2 ki lô mét |
| Người khác |
2 ki lô mét, The house is suitable for a permanent residence as the area of Potamos has a school, a language school, a language school, while nearby there is a supermarket, and there is also frequent public transport via city bus to the city center which is about 3.5 km away. |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 300 € / năm (9.332.090,82 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Công chứng viên | 2 % |
|---|---|
| Thuế | 3 € (93.321 ₫) |
| Hoa hồng | 2 % |
| Chi phí khác |
2 %
(Ước tính) LAWYER PAYMENT |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!