chung cư, Muottikatu 19
05830 Hyvinkää
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
720 € / tháng (22.346.367 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
45.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672195 |
|---|---|
| Phí thuê | 720 € / tháng (22.346.367 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 2, 2026 |
| Đặt cọc | 1.440 € (44.692.734 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 45.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1991 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1991 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Sắp thực hiện) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khóa 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2017 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2010 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải |
| Người quản lý | Isännöinti ILO Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | p.010 340 2400 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 4189 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 30 € / tháng (931.098,62 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 15 € / tháng (465.549,31 ₫) |
| Xông hơi | 15 € / tháng (465.549,31 ₫) |