Nhà ở đơn lập, Siimakatu 10
48910 Kotka, Itäranta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
68.000 € (2.095.789.692 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
72 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672194 |
|---|---|
| Giá bán | 68.000 € (2.095.789.692 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 72 m² |
| Tổng diện tích | 144 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 72 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Sảnh Sân hiên Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Đường phố, Biển |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bệ toilet |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1938 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1938 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2022 (Đã xong) Cống nước 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Mái 2001 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-402-5-336 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
152 €
4.684.706,37 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 717 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 160 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.8 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 113,75 € / tháng (3.505.824,67 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!