chung cư, Sofianlehdonkatu 7
00610 Helsinki, Kisakylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
238.000 € (7.311.183.597 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
60.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672189 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 238.000 € (7.311.183.597 ₫) |
| Giá bán | 238.000 € (7.311.183.597 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 60.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 3, 2026 |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Ban công
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trong, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 6943-7120 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1952 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1952 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện), The company has a report on repair needs for the years 2024-2028, request an attachment Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong), Ventilation cleaning Sân 2023 (Đã xong), Yard repair Tầng hầm 2023 (Đã xong), Basement repair Mặt tiền 2022 (Đã xong), Facade repair Cửa ngoài 2022 (Đã xong), Renovation of exterior doors. 2014-2015 Renovation of the stairwell exterior doors Cửa sổ 2022 (Đã xong), Maintenance painting of the outer surfaces of the windows. 1994 Window and balcony door renovation Ban công 2022 (Đã xong), Renovation of balconies and painting of railings Mái 2022 (Đã xong), Renewing the water system of the roof. 2016 Coating of the roof of house 9. 1994 Renewed water roof coverings Ống nước 2010 (Đã xong), Coating of water pipes and sealing of sewer pipes Máy sưởi 2007 (Đã xong), Heat exchanger. 1997 Radiator valves Ống thoát nước ngầm 1997 (Đã xong), etc. repairs, ask for the attachment |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt |
| Người quản lý | ES-Isännöinti Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Kimmo Leinonen p. 040 120 7022, kimmo.leinonen@es-isannointi.fi |
| Bảo trì | Talonmies: Juha Malinen, huolto.soutaja@gmail.com, p. 0400 793 042 |
| Diện tích lô đất. | 10540 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 26 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 184.000 € (5.652.343.621,41 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2060 |
| Tình hình quy hoạch. |
Sơ đồ chi tiết
City of Helsinki tel. 09 310 1691. Planning: HEL 2023-015357, 2018-010684, 2012-014907 and 2018-011347. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Soutaja - Roddaren Bostads Ab |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 16.618 |
| Số lượng chỗ ở | 104 |
| Diện tích chỗ ở | 5827.6 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 1 |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 33.392,62 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi |
0.5 ki lô mét, K-market Amerinkulma and Alepa Käpylä |
|---|---|
| Câu lạc bộ sức khỏe |
0.5 ki lô mét, Fitness 24/7 |
| Công Viên |
0.1 ki lô mét, Sofianlehto park |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 453,75 € / tháng (13.938.863,69 ₫) |
|---|---|
| Phí sửa chữa | 60,5 € / tháng (1.858.515,16 ₫) |
| Nước | 26 € / tháng (798.700,73 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.826.172 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!