Nhà ở đơn lập, Papanapolku 9
04600 Mäntsälä, Meijerinpelto
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
176.000 € (5.411.896.108 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672175 |
|---|---|
| Giá bán | 176.000 € (5.411.896.108 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119 m² |
| Tổng diện tích | 152 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 33 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(1 thg 7, 2020) Đánh giá tình trạng (4 thg 6, 2009) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1972 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1972 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Ống nước 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2010 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Cửa ra vào 1990 (Đã xong) Cửa sổ 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-407-1-88 |
| Diện tích lô đất. | 1001 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.5 ki lô mét |
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Trường học | 1.3 ki lô mét |
| Trường học | 1.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 1.9 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 370 € / tháng (11.377.281,59 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 110 € / tháng (3.382.435,07 ₫) (ước tính) |
| Rác | 9 € / tuần (276.744,69 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 521,56 € / năm (16.037.662,12 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.919.906 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 100 € (3.074.941 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!