chung cư, Krööpilänkatu 3
20610 Turku, Varissuo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
600 € / tháng (18.654.936 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
49.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672117 |
|---|---|
| Phí thuê | 600 € / tháng (18.654.936 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 1.200 € (37.309.872 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 49.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Sảnh Phòng tắm Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(26 thg 10, 2020) Đánh giá tình trạng (14 thg 10, 2014) |
| Chia sẻ | 425039-432850 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Cửa sổ 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Ống nước 2019 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Máy sưởi 2007 (Đã xong) Máy sưởi 2005 (Đã xong) Ban công 2004 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật, Phòng sấy, Hầm lạnh |
| Người quản lý | Turun Isännöintikeskus Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Kari Sarlin, +358505721191 |
| Bảo trì | Akseli Kiinteistöpalvelut Oy |
| Diện tích lô đất. | 7325 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 35 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.7 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Công Viên | 0.2 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 4.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (621.831,2 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 7,5 € / tháng (233.186,7 ₫) |