Nhà ở đơn lập, Rautionraitti 2
90810 Kiviniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 29 thg 1, 2026
17:15 – 18:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
264.000 € (8.133.399.042 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
141 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672083 |
|---|---|
| Giá bán | 264.000 € (8.133.399.042 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 141 m² |
| Tổng diện tích | 173 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 32 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Nhà vệ sinh Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Phòng bí mật Ban công Sân hiên Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (29 thg 11, 2022) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1999 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1999 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 84-402-299-54-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
399,09 €
12.295.296,3 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 312.000,77 € (9.612.222.590,69 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 917 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 614,81 € (18.941.269,19 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 5, 2048 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 60 € / tháng (1.848.499,78 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 17 € / tháng (523.741,61 ₫) |
| Điện | 206 € / tháng (6.346.515,92 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 125 € (3.851.041 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.299.033 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!