Nhà ở đơn lập, Haravatie 45
90530 Oulu, Välivainio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 28 thg 1, 2026
18:00 – 18:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
279.000 € (8.758.053.415 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
83 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672080 |
|---|---|
| Giá bán | 279.000 € (8.758.053.415 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 83 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách liên bếp Phòng ngủ Phòng khách Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2022 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2022 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-60-53-12-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
333,46 €
10.467.600,33 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 459.700 € (14.430.384.068,02 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 715 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 883,7 € (27.740.113,99 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2042 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 132 € / tháng (4.143.595,16 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 40 € / tháng (1.255.634,9 ₫) (ước tính) |
| Rác | 12,5 € / tháng (392.385,91 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 150 € (4.708.631 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.399.230 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!