Nhà ở đơn lập, Seulatie 8
04360 Tuusula, Myllykylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
268.000 € (8.199.279.407 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
111 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672074 |
|---|---|
| Giá bán | 268.000 € (8.199.279.407 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 111 m² |
| Tổng diện tích | 160 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 49 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Sân hiên Phòng sinh hoạt Tầng hầm Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(1 thg 1, 2025) Đánh giá tình trạng (12 thg 4, 2018) Đánh giá tình trạng (10 thg 2, 206) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1964 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1964 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Ống khói 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Cống nước 2025 (Đã xong) Cửa sổ 2025 (Đã xong) Ống khói 2024 (Đã xong) Cửa ngoài 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2023 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Cầu thang 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Cống nước 2019 (Đã xong) Tầng hầm 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Mở rộng 2010 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) Cửa sổ 2008 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2008 (Đã xong) Ống nước 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Điện 2008 (Đã xong) Lò sưởi 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 858-411-2-101 |
| Diện tích lô đất. | 2290 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 212 € / tháng (6.485.997,14 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 100 € / năm (3.059.432,61 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 95 € / năm (2.906.460,98 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 445 € / năm (13.614.475,14 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (611.886,52 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (611.886,52 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.374.989 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 75 € (2.294.574 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!