Nhà ở đơn lập, Harjukatu 46
70600 Kuopio, Niirala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
125.000 € (3.886.445.025 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
131 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672070 |
|---|---|
| Giá bán | 125.000 € (3.886.445.025 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 131 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Tầng hầm Gác xép Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Gác mái |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Thảm lót toàn bộ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 1, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1955 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo | Máy sưởi 1984 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-7-37-10 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
538,5 €
16.742.805,17 ₫ |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 864 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 250 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Bãi biển | 0.8 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 2 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 300 € / tháng (9.327.468,06 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (621.831,2 ₫) / người (ước tính) |
| Đường phố | 30,05 € / năm (934.301,38 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (621.831,2 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.446.093 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.347.748 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!