Nhà ở đơn lập, Ohkolantie 676
04530 Ohkola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
429.000 € (13.443.198.042 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
140 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672065 |
|---|---|
| Giá bán | 429.000 € (13.443.198.042 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 140 m² |
| Tổng diện tích | 243.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 103.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Sân thượng bằng kính Tầng hầm Phòng bí mật |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 1, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2023 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2006 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-410-10-69 |
| Diện tích lô đất. | 5660 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 7.7 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 6.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 935,52 € / năm (29.315.572,57 ₫) |
|---|---|
| Điện | 171,8 € / tháng (5.383.546,44 ₫) (ước tính) |
| Rác | 11,25 € / tháng (352.531,42 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (5.013.780 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!