Nhà ở đơn lập, Länsirinteentie 12
40660 Jyväskylä, Ruoke
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 1 thg 2, 2026
13:45 – 14:15
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
268.000 € (8.317.814.344 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
130.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672064 |
|---|---|
| Giá bán | 268.000 € (8.317.814.344 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 130.5 m² |
| Tổng diện tích | 140 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm |
| Không gian |
Sảnh
Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng khách Phòng bếp Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Sân hiên Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(22 thg 1, 2026) Đánh giá tình trạng (6 thg 11, 2023) Đánh giá tình trạng (17 thg 4, 2012) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2003 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Gác mái 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-402-13-33 |
| Diện tích lô đất. | 8470 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 8.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 12 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 5.5 ki lô mét |
| Trường học | 5.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 13.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Đường phố | 150 € / năm (4.655.493,1 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 170 € / tháng (5.276.225,52 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 547,6 € / năm (16.995.653,49 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 236 € (7.324.642 ₫) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.551.831 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!