Viikinportti 4
00790 Helsinki, Viikki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672046 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 110.000 € (3.389.319.065 ₫) |
| Giá bán | 87.734 € (2.703.245.705 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 22.266 € (686.073.360 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Các loại | Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Cơ sở sản xuất, Không gian làm việc, Khu chăm sóc |
| Tầng | 1 |
| Các tầng thương mại | 1 |
| Tổng diện tích | 49 m² |
| Các chỉ số đã xác minh | Không |
| Các chỉ số được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Điều kiện | Tốt |
| Các tính năng | Mạng máy tính, Dòng điện, Vòi nước trong phòng, Tiền sảnh, Khu vực lên xuống hàng sát lề đường |
| Các hạn chế | Cấm hàn, Không phù hợp để làm nhà hàng , Không phù hợp để rửa xe, Không phù hợp để làm chỗ đỗ xe |
| Các kiểm tra | Đánh giá tình trạng (23 thg 3, 2022) |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Helsingin Tsinnia |
|---|---|
| Số lượng chỗ ở | 69 |
| Diện tích chỗ ở | 4735 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 6 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 231 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 16.700 |
| Quyền chuộc lại | Có |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2012 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2012 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng sấy, Phòng tập thể thao |
| Người quản lý | Myyrmäen Huolto Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Taina Enberg 09 5306140 |
| Bảo trì | Kiinteistöpalvelu Räsänen Oy |
| Diện tích lô đất. | 3924 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 60 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 145.000 € (4.467.738.767,65 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2098 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 358,68 € / tháng (11.051.645,11 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 154,64 € / tháng (4.764.766,37 ₫) |
| Viễn thông | 1 € / tháng (30.811,99 ₫) |
| Nước | 80 € / tháng (2.464.959,32 ₫) (ước tính) |
| Khác | 77,64 € / tháng (2.392.243,02 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.834.703 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!