Nhà ở đơn lập, Vainionkatu 1a
94200 Kemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 15 thg 2, 2026
13:00 – 13:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
27.000 € (832.367.741 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
114 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672042 |
|---|---|
| Giá bán | 27.000 € (832.367.741 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 114 m² |
| Tổng diện tích | 129 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 15 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Sảnh Tủ âm tường Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gỗ, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bình nóng lạnh |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(22 thg 12, 2025) Đánh giá tình trạng (26 thg 8, 2022) Đánh giá tình trạng (9 thg 8, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1964 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1965 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | G , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) Khác 1986 (Đã xong) Máy sưởi 1986 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 240-7-737-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
177,35 €
5.467.422,92 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 154.492,89 € (4.762.773.994,77 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1168 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 280 € / tháng (8.631.961,76 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 120 € / tháng (3.699.412,18 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.408.466 ₫) |
| Hợp đồng | 125 € (3.853.554 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.302.491 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!