Nhà ở đơn lập, Hiirihaukankuja 5
01150 Söderkulla, Eriksnäs
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 1 thg 2, 2026
12:40 – 13:15
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
569.000 € (17.691.097.756 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
200 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672041 |
|---|---|
| Giá bán | 569.000 € (17.691.097.756 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 200 m² |
| Tổng diện tích | 233 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 33 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Tủ âm tường Phòng ngủ Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2005 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2005 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Số tham chiếu bất động sản | 753-404-1-91 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.200 €
37.309.872,24 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1846 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Không |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 369 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Sân chơi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 2.7 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 3 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 2.3 ki lô mét |
| Sân thể thao | 3.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 3.3 ki lô mét |
| Trường học | 3.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (621.831,2 ₫) / người |
|---|---|
| Điện | 230 € / tháng (7.151.058,85 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (621.831,2 ₫) |
| Thuế bất động sản | 1.200 € / năm (37.309.872,24 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 25 € (777.289 ₫) |
| Chi phí khác | 125 € (3.886.445 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!