Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Lugnnäsinkuja 21

04130 Sipoo

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Krista Hellgren

English Finnish Swedish
Đại lý bất động sản
Habita Sipoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
339.000 € (10.221.622.509 ₫)
Phòng
5
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
171 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 672039
Giá bán 339.000 € (10.221.622.509 ₫)
Phòng 5
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 2
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 171 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 2
Sàn nhà 2
Tình trạng Tốt
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe
Tính năng Lò sưởi
Không gian Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng ngủ
Nhà bếp mở
Phòng khách
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
phòng có lò sưởi ấm
Ban công
Phòng tắm hơi
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (15 thg 1, 2026)

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2004
Lễ khánh thành 2004
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Nền móng Móng bản
Loại chứng chỉ năng lượng E , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn
Vật liệu xây dựng Bê tông, Bê tông khí
Vật liệu mái Gạch bê tông
Vật liệu mặt tiền Trát vữa
Số tham chiếu bất động sản 753-423-6-81
Thuế bất động sản mỗi năm 846,5 €
25.523.903,99 ₫
Diện tích lô đất. 4445 m²
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chung.
Kỹ thuật đô thị. Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

E

Các dịch vụ.

Trường học 5.7 ki lô mét  
Cửa hàng tiện lợi 5.2 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.5 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Điện 2.600 € / năm (78.395.924,85 ₫) (ước tính)
Rác 30 € / tháng (904.568,36 ₫) (ước tính)
Thuế bất động sản 846,5 € / năm (25.523.903,99 ₫)
Đường phố 182,86 € / năm (5.513.645,7 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Phí đăng ký 172 € (5.186.192 ₫) (Ước tính)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!