chung cư, Kokkokalliontie 7
00370 Helsinki, Pitäjänmäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
294.000 € (9.181.752.351 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
96 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672020 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 294.000 € (9.181.752.351 ₫) |
| Giá bán | 251.240 € (7.846.338.302 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 42.760 € (1.335.414.049 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 96 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Sảnh
Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(1 thg 1, 2023) Đánh giá tình trạng (1 thg 1, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 901-996 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Cửa ngoài 2026 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Sắp thực hiện) Đường ống 2024 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Khu vực chung 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Khu vực chung 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khu vực chung 2016 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2013 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2010 (Đã xong) Sân 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) Cửa sổ 2008 (Đã xong) Ban công 2008 (Đã xong) Chân tường 2008 (Đã xong) Mái 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2007 (Đã xong) Khóa 2007 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2007 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2007 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-46-1387-16 |
| Người quản lý | Priman Oy, Olli-Pekka Filatov |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0207 614 430, primaan@priman.fi |
| Bảo trì | Unce Oy |
| Diện tích lô đất. | 3049 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 24 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Helsingin Kokkokallionkoti |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 1.815 |
| Số lượng chỗ ở | 20 |
| Diện tích chỗ ở | 1817 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | |
| Sân chơi | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 528 € / tháng (16.489.677,69 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 297,6 € / tháng (9.294.181,97 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (687.069,9 ₫) / người (ước tính) |
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (312.304,5 ₫) |
| Xông hơi | 15 € / tháng (468.456,75 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.873.201 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!