Nhà ở đơn lập, Töyrätie 11
60550 Nurmo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
570.000 € (17.836.599.165 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
326 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 672009 |
|---|---|
| Giá bán | 570.000 € (17.836.599.165 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 326 m² |
| Tổng diện tích | 467 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 141 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bồn sục |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 7, 2023) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2006 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2006 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Chỗ chứa rác thải, Bể bơi, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-51-11-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.714,48 €
53.649.986,91 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1312 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Rác | 18 € / tháng (563.261,03 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 40 € / tháng (1.251.691,17 ₫) (ước tính) |
| Điện | 295 € / tháng (9.231.222,37 ₫) |
| Thuế bất động sản | 1.714,48 € / năm (53.649.986,91 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.382.272 ₫) |
| Công chứng viên | 72 € (2.237.398 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (782.307 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!