Nhà ở đơn lập, Metsätorpantie 8 B
02940 espoo, Järvenperä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
478.000 € (14.698.031.886 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
124 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671962 |
|---|---|
| Giá bán | 478.000 € (14.698.031.886 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 124 m² |
| Tổng diện tích | 157 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 33 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng tắm Ga-ra Nhà kho bên ngoài Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (15 thg 1, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2003 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-446-1-13 |
| Diện tích lô đất. | 1349 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 736,56 € / năm (22.648.498,67 ₫) |
|---|---|
| Rác | 200 € / năm (6.149.804,14 ₫) (ước tính) |
| Điện | 120 € / tháng (3.689.882,48 ₫) (ước tính) |
| Nước | 40 € / tháng (1.229.960,83 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.612.353 ₫) |
| Hợp đồng | 375 € (11.530.883 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.288.832 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!