Nhà ở đơn lập, Vaakamestarinkatu 6
60100 Seinäjoki, Kapernaumi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
175.000 € (5.304.488.264 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
188 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671937 |
|---|---|
| Giá bán | 175.000 € (5.304.488.264 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 188 m² |
| Tổng diện tích | 210 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 22 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng khách Phòng bí mật Phòng tắm Sân hiên Nhà kho bên ngoài Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân trước, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(22 thg 1, 2026) Đo độ ẩm (8 thg 1, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1948 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1948 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Ống khói 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Ống nước 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2009 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Lò sưởi 2001 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Mái 1988 (Đã xong) Cửa sổ 1988 (Đã xong) Điện 1988 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-5-40-9 |
| Diện tích lô đất. | 893 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 188 € / tháng (5.698.535,96 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 40 € / tháng (1.212.454,46 ₫) |
| Viễn thông | 40 € / tháng (1.212.454,46 ₫) |
| Rác | 27 € / tháng (818.406,76 ₫) |
| Thuế bất động sản | 547,85 € / năm (16.606.079,4 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.167.262 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.213.554 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!