Nhà ở đơn lập, Uusi Littoistentie 38
20660 Littoinen
A log house that exudes history near Littoisenjärvi!
Built in 1928, the home provides space for even a larger family. The house is located on 2228 m² in an easy to maintain private plot close to services. The home will be heated in 2023 with the installed air/water heat pump. In addition, the building has air heat pumps and wooden coals.
Sleeping areas in the home can be found upstairs and downstairs. Likewise, the bathroom, toilet and kitchen can be found on both floors. The downstairs kitchen has plenty of storage and counter space. There is a passage from the space to a separate dining room. The living room is fair in size and bright. Upstairs there is a balcony in connection with the sleeping area. In the basement you will find substantial storage/hobby rooms for your use. You park your car under a carport in the front yard that can accommodate two cars.
The area is peaceful, where the beauty of nature, pleasant surroundings and smooth everyday life meet. There are shops, a school and a kindergarten nearby, which make the area excellent for families with children, for example. A public transport stop can also be found right near you.
This is a home where history meets today. Contact us and be enchanted!
Giá bán
179.000 € (5.489.278.515 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
160 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671920 |
|---|---|
| Giá bán | 179.000 € (5.489.278.515 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 160 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tầng hầm Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 3mh, oh, 2k, rh, 2kph, s, 2wc, khh, ak |
| Bổ sung thông tin | The upper floor of the property is rented for 650 €/month, the notice period according to the current lease is 6 months. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1928 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1928 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 202-427-5-114 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
275,86 €
8.459.622,19 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 200.000 € (6.133.272.083,8 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 860 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.7 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.5 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.2 ki lô mét |
| Công Viên | 0.7 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Đường xe đạp |
Phí hàng tháng
| Điện | 250 € / tháng (7.666.590,1 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 94 € / năm (2.882.637,88 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.385.290 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.274.614 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 50 € (1.533.318 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!