Nhà ở song lập, Makadi Heigts
84511 Hurghada, Makadi Bay
Makadi Heights - Ngôi nhà đôi
Sẵn sàng di chuyển
Diện tích đất: 150 m²
DIỆN TÍCH: 135 m²
Khu vườn: 90 m²
Mặt đất + Đầu tiên + Mái nhà
• Hoàn thiện và nội thất đầy đủ
• 3 phòng ngủ chính
• 4 phòng tắm
Giá bán: EUR260,000
Giá bán
260.000 € (7.941.017.243 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
135 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671903 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
| Giá bán | 260.000 € (7.941.017.243 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 4 |
| Diện tích sinh hoạt | 135 m² |
| Tổng diện tích | 375 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 240 m² |
| Mô tả không gian sinh hoạt | Makadi Heights – Twin House Ready to Move Land Area: 150 m² BUA: 135 m² Garden: 90 m² Ground + First + Roof • Fully finished & furnished • 3 master bedrooms • 4 bathrooms Price: EUR260,000 |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống | 10 thg 1, 2026 |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Núi |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh, Mạng internet |
| Các bề mặt sàn | Gạch ceramic, Đá cẩm thạch |
| Các bề mặt tường | Bê tông |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch ceramic - gạch men, Đá hoa cương |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2024 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2024 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch ceramic, Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Kết cấu bê tông |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Nhà câu lạc bộ, Hành lang, Phòng tập thể thao, Bể bơi, Lối đậu xe, Nhà hàng |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Bãi biển | 1.5 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 25 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 500 € / năm (15.271.187,01 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 350 € (10.689.831 ₫) (Ước tính) |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!