chung cư, Hallituskatu 3
95400 Tornio, Suensaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jorma Salmela
Đại lý bất động sản
Habita Tornio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên, Đại lý bất động sản được cấp phép của Habita, Doanh nhân, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Phí thuê
750 € / tháng (23.022.659 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
57.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671886 |
|---|---|
| Phí thuê | 750 € / tháng (23.022.659 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 57.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trong, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1993 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1993 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Đá |
| Các cải tạo |
Khác 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Khu vực chung 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Cầu thang 2016 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2016 (Đã xong) Cửa ra vào 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mặt tiền 2008 (Đã xong) Sân 2006 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Hầm, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải |
| Diện tích lô đất. | 2015 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 33 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Cấp nhiệt khu phố |
Phí hàng tháng
| Nước | 15 € / tháng (460.453,18 ₫) / người |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 20 € / tháng (613.937,57 ₫) |
| Điện | 0 € / tháng (0 ₫) |