Nhà ở đơn lập, Lehtissaarentie 9
40900 Säynätsalo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
287.000 € (8.816.427.279 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
194 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671857 |
|---|---|
| Giá bán | 287.000 € (8.816.427.279 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 194 m² |
| Tổng diện tích | 223.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 50 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Điểm sạc xe điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tầng hầm Sân hiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(31 thg 1, 2020) Đánh giá tình trạng (22 thg 5, 2018) Đánh giá tình trạng (14 thg 9, 2004) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Điện 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-405-9-717 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
677,52 €
20.812.912,23 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 270.912,76 € (8.322.239.189,91 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1387 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.607.888,82 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 60 € / tháng (1.843.155,53 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 175 € (5.375.870 ₫) (Ước tính) |
| Công chứng viên | 150 € (4.607.889 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!