Biệt thự, Lounaisrannantie 86
19700 Sysmä, Päijätsalo
A villa near the shore of Päijänne, Finland's second largest lake. The house was built in 2003 from hand-carved logs in two floors. On the first floor, there is one bedroom, a living room, and a kitchen, and in the basement, there is a sauna, a fireplace room, a bathroom, two bedrooms, and access to a terrace with a view of the lake. The plot is 1036 m². In Sysmä, about 8 km away, there is a shop, school, daycare, and bank. Schedule a personal viewing at tel. 0407087182!
Giá bán
198.000 € (6.074.210.190 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671851 |
|---|---|
| Giá bán | 198.000 € (6.074.210.190 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 160 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Bếp nhỏ (bếp phụ) Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Sảnh Ban công Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thành phố, Rừng, Hồ, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Định giá | 5 rooms, kitchen, 2 bathrooms, sauna, 2 toilets, entrance hall, storage room, balcony. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2003 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 781-423-1-378 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
769,34 €
23.601.681,15 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 170.000 € (5.215.230.970,8 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1036 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 8.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 8.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 8.1 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 188 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 290 € / tháng (8.896.570,48 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 769,34 € / năm (23.601.681,15 ₫) |
| Rác | 163 € / năm (5.000.486,17 ₫) (ước tính) |
| Nước | 0 € / tháng (0 ₫) |
| Khác | 140 € / tháng (4.294.896,09 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 130 € / tháng (3.988.117,8 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.276.587 ₫) |
| Công chứng viên | 160 € (4.908.453 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!