Nhà ở đơn lập, Venturintie 465
82290 Nieminen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
39.000 € (1.189.322.331 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
60 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671841 |
|---|---|
| Giá bán | 39.000 € (1.189.322.331 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 60 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Kết nối máy giặt, Vòi hoa sen, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (14 thg 8, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1939 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1939 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Gác mái 2024 (Đã xong) Điện 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Cửa sổ 1990 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị |
| Số tham chiếu bất động sản | 707-417-13-18 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
126,7 €
3.863.772,8 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 20000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 22 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 22 ki lô mét |
| Trường học | 22 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Đường phố | 131 € / năm (3.994.903,22 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 126,7 € / năm (3.863.772,8 ₫) |
| Nước | 350 € / năm (10.673.405,54 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 300 € / năm (9.148.633,32 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.245.216 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.360.849 ₫) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.524.772 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!