chung cư, Sturenkatu 36
00550 Helsinki, Vallila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
850 € / tháng (25.921.739 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
34.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671829 |
|---|---|
| Phí thuê | 850 € / tháng (25.921.739 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 2, 2026 |
| Đặt cọc | 1.700 € (51.843.478 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 34.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 1 thg 2, 2026 |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1929 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1929 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện) Khác 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2023 (Đã xong) Cửa sổ 2014 (Đã xong) Máy sưởi 2014 (Đã xong) Đường ống 2013 (Đã xong) Mái 2007 (Đã xong) Điện 1991 (Đã xong) |
| Người quản lý | Isännöitsijä Reijo Taipale |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Katri Turtia, p. 09 774 4480 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 2750 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 1.9 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 27 € / tháng (823.396,42 ₫) / người |
|---|