Nhà ở đơn lập, Veitikonkuja 4
21100 Naantali
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 25 thg 1, 2026
12:15 – 13:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
189.000 € (5.812.178.222 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
110 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671811 |
|---|---|
| Giá bán | 189.000 € (5.812.178.222 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 110 m² |
| Tổng diện tích | 127 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 17 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 1, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1958 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1958 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2024 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 529-430-1-154 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
477,86 €
14.695.277,7 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2228 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Sân chơi | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 2.1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 4.6 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 13.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 2.1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.1 ki lô mét |
| Trường học | 4.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 240 € / tháng (7.380.543,77 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 22 € / tháng (676.549,85 ₫) (ước tính) |
| Nước | 38 € / tháng (1.168.586,1 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.397.574 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.289.390 ₫) |
| Hợp đồng | 150 € (4.612.840 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!