Nhà ở song lập, Kurkijoenkatu 2 B
60200 Seinäjoki, Pajuluoma
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 8 thg 2, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
309.000 € (9.491.239.753 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
136 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671787 |
|---|---|
| Giá bán | 309.000 € (9.491.239.753 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 136 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Hiên
Phòng ngủ Ga-ra Ban công Sân hiên Phòng khách Phòng bếp Sảnh Phòng bí mật Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2011 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2016 |
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo | Khác 2025 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-20-99-8 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.173,44 €
36.043.366,91 ₫ |
| Bảo trì | Omatoiminen. |
| Diện tích lô đất. | 1406 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Seinäjoen kaupunki, 064162111 |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 1.790 € (54.981.615,4 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2060 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 6.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.4 ki lô mét |
| Trường học | 1.4 ki lô mét |
| Sân chơi | 1 ki lô mét |
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 4.8 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 8 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 6.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 6 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 20 € / tháng (614.319,73 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 186 € / tháng (5.713.173,44 ₫) |
| Nước | 35 € / tháng (1.075.059,52 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (614.319,73 ₫) (ước tính) |
| Khác | 895 € / năm (27.490.807,7 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.283.150 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!