Nhà ở đơn lập, Mantereenkatu 13
60120 Seinäjoki, Pohja
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
172.000 € (5.245.216.435 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
97.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671784 |
|---|---|
| Giá bán | 172.000 € (5.245.216.435 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 97.5 m² |
| Tổng diện tích | 126.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 29 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(24 thg 9, 2015) Đánh giá tình trạng (30 thg 8, 2004) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Mái 2020 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2019 (Đã xong) Cửa sổ 2019 (Đã xong) Cửa ngoài 2019 (Đã xong) Ống nước 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-6-89-4 |
| Diện tích lô đất. | 875 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 95 € / tháng (2.897.067,22 ₫) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.524.772,22 ₫) |
| Thuế bất động sản | 476,05 € / năm (14.517.356,3 ₫) |
| Viễn thông | 40,38 € / tháng (1.231.406,04 ₫) |
| Rác | 20 € / tháng (609.908,89 ₫) |
Chi phí mua
| Công chứng viên | 72 € (2.180.424 ₫) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
| Chi phí khác | 172 € (5.245.216 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!