Nhà gỗ (ở nông thôn), Vähärakka 5
99130 Sirkka, Levi
Located in the popular Rakkavaara area in Vähärakka, relatively close to the centre of Levi, this cottage is available for new owners to enjoy their holidays. There are no upcoming short-term rentals affecting the property, so it can be taken into immediate personal use. The cottage also offers good potential for short-term rental thanks to its location and accommodation capacity. Over the years, numerous valuable renovations have been carried out. Cross-country ski trails, a snowmobile route and a ski bus connection are all nearby. Get in touch to arrange a viewing of the property!
Giá bán
289.000 € (8.813.391.306 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
102.2 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671779 |
|---|---|
| Giá bán | 289.000 € (8.813.391.306 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 102.2 m² |
| Tổng diện tích | 104.2 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 6 thg 4, 2026 |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng áp mái Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (14 thg 7, 2015) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1991 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Ống khói 2020 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Cửa ra vào 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Lò sưởi 2007 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Mái 1999 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-29-80 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
732,68 €
22.343.929,21 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 67.275,17 € (2.051.634.596,46 ₫) |
| Bảo trì | omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1278 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 127.8 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.8 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 1.6 ki lô mét |
| Khu trượt tuyết |
1.9 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto |
| Sân Gôn | 2.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.2 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi |
|---|---|
| Sân bay |
16 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Rác | 297 € / năm (9.057.360,62 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 377 € / năm (11.497.053,71 ₫) (ước tính) |
| Điện | 2.000 € / năm (60.992.327,38 ₫) |
| Khác |
600 € / năm (18.297.698,21 ₫)
(ước tính)
Yard snow removal included as per agreement |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên |
172 € (5.245.340 ₫) Land title registration fee |
| Công chứng viên | 72 € (2.180.476 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký |
25 € (762.404 ₫) Cost of transferring the mortgage deed |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!