chung cư, Leonkatu 19
00540 Helsinki, Kalasatama
A well-designed one bedroom apartment located on the quiet inner courtyard side. The apartment features exceptionally generous outdoor spaces: an approximately 29 m² private terrace yard and an approximately 7 m² glazed terrace, creating a peaceful and sheltered outdoor retreat. Terrace furniture is already in place.
The living room and open-plan kitchen form a bright, unified space with ample room for both relaxing and dining. The bedroom offers plenty of storage, and the apartment also includes a private storage unit.
The housing company provides a sauna, a residents’ lounge, and a free communal laundry room located next to the apartment. The location is excellent in Kalasatama: shopping center Redi, the metro station, and seaside walking routes and outdoor recreation areas are all within easy reach. The area combines urban living with a calm residential atmosphere.
Interested? Please send a short introduction of yourself and your situation by email to:
riikka.juslenius@habita.com
Phí thuê
1.250 € / tháng (38.225.807 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
50.5 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671769 |
|---|---|
| Phí thuê | 1.250 € / tháng (38.225.807 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 2.500 € (76.451.614 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 50.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Available immediately. |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng khách
Nhà bếp mở Phòng ngủ Phòng tắm Sân thượng bằng kính Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Chia sẻ | 1811- 1842 |
| Định giá | 2 rooms, open-plan kitchen, bathroom/WC, glazed terrace and terrace yard |
| Bổ sung thông tin | Minimum lease term is one year. The tenant is required to take out home insurance including liability coverage and to arrange their own electricity contract. Credit information will be checked. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2013 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2013 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2025 (Đã xong), Repair of construction defects related to balcony connections on the inner courtyard façade and patching of rust spots. Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong), The list is available from the agent. Khu vực chung 2024 (Đã xong), Conversion of stairwell lighting to LED fixtures and replacement of dome lights in shared facilities (residents’ lounge, laundry room, equipment storage rooms, basement corridors). Chỗ đậu xe 2022 (Đã xong), Implementation of electric vehicle charging infrastructure and charging stations. Khác 2014 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng câu lạc bộ, Nhà để xe, Phòng giặt |
| Người quản lý | Jarno Siren, Helsingin Seudun Isännöitsijät Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | p. 045 869 8809, jarno.siren@hsi.fi |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 1089 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 0.3 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 25 € / tháng (764.516,14 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Viễn thông | 1,49 € / tháng (45.565,16 ₫) |