Nhà ở đơn lập, Ravurikatu 16
04400 Järvenpää, Kaakkola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
298.000 € (9.108.096.437 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
109 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671743 |
|---|---|
| Giá bán | 298.000 € (9.108.096.437 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 109 m² |
| Tổng diện tích | 111.4 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(9 thg 12, 2025) Đánh giá tình trạng (18 thg 1, 2016) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2016 (Đã xong) Máy sưởi 2009 (Đã xong) Mái 2005 (Đã xong) Sân 2003 (Đã xong) Khác 2002 (Đã xong) Máy sưởi 1998 (Đã xong) Hệ thống thông gió 1994 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-25-2542-4 |
| Diện tích lô đất. | 750 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 139 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 2.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 602,64 € / năm (18.419.138,38 ₫) |
|---|---|
| Điện | 208,56 € / tháng (6.374.444,94 ₫) (ước tính) |
| Nước | 35,5 € / tháng (1.085.024,91 ₫) (ước tính) |
| Rác | 40 € / tháng (1.222.563,28 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.890.253 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!