Nhà ở song lập, Oinaankuja 1b
01480 Vantaa, Matari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
229.000 € (7.025.081.706 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
59 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671738 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (7.025.081.706 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 59 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Sân hiên Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Phòng áp mái |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Thảm lót toàn bộ, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2018 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Sân 2025 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-80-81-10 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 820 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 80 € / tháng (2.454.177,02 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 15 € / tháng (460.158,19 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 10 € / tháng (306.772,13 ₫) (ước tính) |
| Bảo hiểm | 30 € / tháng (920.316,38 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 385,44 € / năm (11.824.224,86 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!