chung cư, Heikkiläntie 1
00210 Helsinki, Lauttasaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
645.000 € (19.711.363.019 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
94 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671733 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 645.000 € (19.711.363.019 ₫) |
| Giá bán | 473.176 € (14.460.378.152 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 171.824 € (5.250.984.867 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 94 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Gương |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 1620 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2013 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2013 |
| Số tầng | 7 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Thang máy 2024 (Đã xong) Khu vực chung 2024 (Đã xong) Điện 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2023 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Ban công 2019 (Đã xong) Khu vực chung 2018 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Phòng sấy, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-31-114-16 |
| Người quản lý | Fluxio Isännöinti OY Johanna Remes |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Tekniikantie 2,02150 Espoo puh 0103390533 |
| Bảo trì | Asme Tiimi OY |
| Diện tích lô đất. | 4866 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 65 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As. Oy Helsingin Lorenzo |
|---|---|
| Năm thành lập | 2010 |
| Số lượng chỗ ở | 60 |
| Diện tích chỗ ở | 4563.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 4 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 322.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.7 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 4.5 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 27.9 ki lô mét |
| Tàu điện ngầm | 4.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 460,6 € / tháng (14.076.052,41 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 2.087,2 € / tháng (63.785.359,53 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (672.325,56 ₫) / người |
| Chỗ đậu xe | 30,63 € / tháng (936.060,54 ₫) |
| Khác | 80 € / tháng (2.444.820,22 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 184 € (5.623.086 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!