Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Sammalmäentie 38

40640 Jyväskylä

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Xem bất động sản: 11 thg 1, 2026
13:30 – 14:00

Jaana Valli

English Finnish
Quản lý bán hàng
Habita Palokka-Jyväskylä
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán
349.000 € (10.666.883.348 ₫)
Phòng
5
Phòng ngủ
4
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
121 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 671718
Xây dựng mới Có (Sẵn sàng để chuyển vào)
Giá bán 349.000 € (10.666.883.348 ₫)
Phòng 5
Phòng ngủ 4
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 2
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 121 m²
Tổng diện tích 148 m²
Diện tích của những không gian khác 9 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Mới
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Thiết bị thu hồi nhiệt
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Sân hiên
Phòng tắm hơi
Phòng tiện ích
Nhà kho bên ngoài
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân trước, Láng giềng
Các kho chứa Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho ngoài trời
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2025
Lễ khánh thành 2025
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Loại chứng chỉ năng lượng A, 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Gạch bê tông
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Số tham chiếu bất động sản 179-18-210-8-L1
Thế chấp bất động sản 500.000 € (15.282.067.833,5 ₫)
Diện tích lô đất. 829 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 2
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Jyväskylän kaupunki
Tiền thuê trên mỗi năm. 1.376,55 € (42.073.060,95 ₫)
Hợp đồng cho thuê kết thúc. 30 thg 4, 2075
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

A

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.4 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 30 € / tháng (916.924,07 ₫) (ước tính)
Điện 100 € / tháng (3.056.413,57 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Hợp đồng 25 € (764.103 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!