Nhà ở song lập, Kuivaamonraitti 3
04130 Sipoo, Nikkilä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
398.000 € (12.235.500.564 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
116 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671648 |
|---|---|
| Giá bán | 398.000 € (12.235.500.564 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 116 m² |
| Tổng diện tích | 130 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 14 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Nhà vệ sinh
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Nhà bếp mở Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Tủ, Tường phòng tắm, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2020 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2020 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 753-423-0006-0199 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
600 €
18.445.478,24 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1062 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Sipoon kunta, 0203533-8 |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.858,57 € (87.879.484,54 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 3 thg 1, 2069 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 265.5 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Công Viên | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 2.4 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 2.5 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (614.849,27 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 600 € / năm (18.445.478,24 ₫) |
| Điện | 120 € / tháng (3.689.095,65 ₫) (ước tính) |
| Rác | 45 € / tháng (1.383.410,87 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 30 € (922.274 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!