Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở song lập, Kuivaamonraitti 3

04130 Sipoo

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Giá bán
410.000 € (12.638.889.207 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
2
Diện tích sinh hoạt
116 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 671648
Giá bán 410.000 € (12.638.889.207 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 2
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 116 m²
Tổng diện tích 130 m²
Diện tích của những không gian khác 14 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Good
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Courtyard parking, Carport, Electric car charging point
Các tầm nhìn Yard, Backyard, Front yard, Private courtyard, Neighbourhood
Các kho chứa Cabinet, Walk-in closet, Outdoor storage
Các dịch vụ viễn thông Optical fibre internet, Antenna
Các bề mặt sàn Laminate, Tile
Các bề mặt tường Wall paper, Paint
Bề mặt của phòng tắm Tile
Các thiết bị nhà bếp Induction stove, Refrigerator, Freezer, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Separate oven, Microwave
Thiết bị phòng tắm Shower, Bathtub, Radiant underfloor heating, Cabinet, Shower wall, Mirror

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2020
Lễ khánh thành 2020
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Nền móng Cọc và bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng B, 2018
Cấp nhiệt Central water heating, Underfloor heating, Exhaust air heat pump
Vật liệu xây dựng Wood
Vật liệu mái Sheet metal
Vật liệu mặt tiền Timber cladding
Các khu vực chung Equipment storage, Garbage shed
Số tham chiếu bất động sản 753-423-0006-0199
Thuế bất động sản mỗi năm 600 €
18.495.935,43 ₫
Diện tích lô đất. 1062 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 4
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Sipoon kunta, 0203533-8
Tiền thuê trên mỗi năm. 2.858,57 € (88.119.876,88 ₫)
Hợp đồng cho thuê kết thúc. 3 thg 1, 2069
Tình hình quy hoạch. Detailed plan
Kỹ thuật đô thị. Water, Sewer, Electricity

Loại chứng chỉ năng lượng

B

Các dịch vụ.

Park 0.8 ki lô mét  
School 1.1 ki lô mét  
Gym 2.4 ki lô mét  
Restaurant 2.5 ki lô mét  
Grocery store 2.2 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Bus 0.5 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 20 € / tháng (616.531,18 ₫) / người
Garbage 45 € / tháng (1.387.195,16 ₫)
Property tax 600 € / năm (18.495.935,43 ₫)
Electricity 120 € / tháng (3.699.187,09 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Transfer tax 3 %
Other costs 30 € (924.797 ₫) (Ước tính)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!