Nhà ở đơn lập, Siltastentie 110
04630 Sääksjärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
229.000 € (6.999.174.779 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671614 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (6.999.174.779 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119.5 m² |
| Tổng diện tích | 134.9 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 15.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(28 thg 5, 2018) Đánh giá tình trạng (25 thg 9, 1997) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1994 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1993 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-416-1-60 |
| Diện tích lô đất. | 5000 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 6.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 4.1 ki lô mét |
| Trường học | 6.4 ki lô mét |
| Trường học | 6.5 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 6.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 6.7 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 7 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 7.7 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 5.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 7 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 8.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 140 € / tháng (4.278.971,48 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 705,17 € / năm (21.552.873,71 ₫) |
| Đường phố | 570 € / năm (17.421.526,74 ₫) (ước tính) |
| Rác | 11 € / tuần (336.204,9 ₫) (ước tính) |
| Khác | 200 € / năm (6.112.816,4 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 160 € (4.890.253 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!