chung cư, Pekanraitti 4
00700 Helsinki, Malmi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
179.000 € (5.470.970.679 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
90 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671599 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 179.000 € (5.470.970.679 ₫) |
| Giá bán | 178.140 € (5.444.690.153 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 860 € (26.280.526 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 90 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Ban công bằng kính |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 3325-3507 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Sân 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khóa 2024 (Đã xong) Ống nước 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khu vực chung 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Cửa ngoài 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2015 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Khu vực chung 2012 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Sân 2008 (Đã xong) Khu vực chung 2008 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2008 (Đã xong) Ban công 2007 (Đã xong) Khu vực chung 2006 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Sân 2002 (Đã xong) Khu vực chung 2001 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) Mặt tiền 1999 (Đã xong) Sân 1999 (Đã xong) Khóa 1999 (Đã xong) Hệ thống thông gió 1999 (Đã xong) Khu vực chung 1998 (Đã xong) Chân tường 1996 (Đã xong) Mặt tiền 1995 (Đã xong) Ban công 1995 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng câu lạc bộ, Phòng tập thể thao, Phòng giặt |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy, Helsinki |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Meroniemi Antti. Puh. 010 228 2000 |
| Bảo trì | Kotikatu Oy Ala-Malmi |
| Diện tích lô đất. | 8003.5 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 70 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 74.034,62 € (2.262.800.196,74 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2045 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-Oy Teerisuontie 7 |
|---|---|
| Năm thành lập | 1980 |
| Số lượng chia sẻ | 15.112 |
| Số lượng chỗ ở | 114 |
| Diện tích chỗ ở | 7135.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 8 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 490.5 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 57.269 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
| Phòng bơi | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 1.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 508,5 € / tháng (15.541.835,7 ₫) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 26 € / tháng (794.666,13 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 91,5 € / tháng (2.796.613,5 ₫) |
| Nước | 17 € / tháng (519.589,39 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 89 € (2.720.203 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!