Nhà phố, Leimaajantie 11
70150 Kuopio, Neulamäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 6 thg 1, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
115.000 € (3.545.054.290 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
58 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671589 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 115.000 € (3.545.054.290 ₫) |
| Giá bán | 110.295 € (3.400.010.397 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 4.705 € (145.043.893 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 58 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Good |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Parking space with power outlet |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Security system |
| Không gian |
Bedroom Kitchen Living room Hall Toilet Bathroom Terrace Phòng tắm hơi Walk-in closet Outdoor storage |
| Các tầm nhìn | Inner courtyard, Neighbourhood |
| Các kho chứa | Cabinet, Walk-in closet, Outdoor storage |
| Các dịch vụ viễn thông | Cable TV |
| Các bề mặt sàn | Vinyl flooring |
| Các bề mặt tường | Paint |
| Bề mặt của phòng tắm | Tile |
| Các thiết bị nhà bếp | Induction stove, Freezer refrigerator, Cabinetry, Kitchen hood, Dishwasher, Separate oven, Microwave |
| Thiết bị phòng tắm | Shower, Washing machine connection, Underfloor heating, Space for washing machine, Cabinet, Shower wall |
| Kiểm tra |
Asbestos survey
(27 thg 7, 2024) Moisture measurement (18 thg 6, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 233-290 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1984 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | District heating, Radiator |
| Vật liệu xây dựng | Wood, Brick, Concrete |
| Vật liệu mái | Sheet metal |
| Vật liệu mặt tiền | Brickwork siding |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Sắp thực hiện), Maintenance Needs Report by the Housing Company Board 2025-2029 Khác 2024 (Đã xong), Replacement of external domestic water and heating pipes. Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong), Cleaning and adjustment of the ventilation system Mái 2019 (Đã xong), Renovation of roofs with profile sheet metal, including underlay and roof safety products Khác 2017 (Đã xong), Replacement of mailboxes Cửa ngoài 2016 (Đã xong), Replacement of apartment entrance doors Hệ thống thông gió 2012 (Đã xong), Cleaning and adjustment of the ventilation system Chỗ đậu xe 2010 (Đã xong), Installation of car heating enclosures Máy sưởi 2007 (Đã xong), Heat exchanger replacement Khu vực chung 2000 (Đã xong), Construction of a waste collection station Chân tường 1997 (Đã xong), Coating of building foundations |
| Các khu vực chung | Equipment storage, Technical room, Drying room, Garbage shed |
| Người quản lý | Oiva Isännöinti |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Lauri Kauhanen, p. 0504722550 |
| Bảo trì | Ulkoistettu: lumityöt/ talvikunnossapito. Muuten talkoot. |
| Diện tích lô đất. | 4613 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 1.950 € (60.111.790,13 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 1 thg 1, 2033 |
| Tình hình quy hoạch. |
Detailed plan
For more information: City of Kuopio, Tel. +358 17 185 174 |
| Kỹ thuật đô thị. | Water, Sewer, Electricity, District heating |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kuopion Leimaajantie 11 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 1.013 |
| Số lượng chỗ ở | 16 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Grocery store | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Shopping center | 2.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Bus | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Maintenance | 272,6 € / tháng (8.403.319,99 ₫) |
|---|---|
| Charge for financial costs | 58 € / tháng (1.787.940,42 ₫) |
| Nước | 30 € / tháng (924.796,77 ₫) / người (ước tính) |
| Parking space | 10 € / tháng (308.265,59 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Transfer tax | 1,5 % |
|---|---|
| Registration fees | 89 € (2.743.564 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!