Nhà ở đơn lập, Pellervonkatu 9
48700 Kotka, Hovila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
25.000 € (778.456.076 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
92 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671569 |
|---|---|
| Giá bán | 25.000 € (778.456.076 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 92 m² |
| Tổng diện tích | 168 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 76 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Sảnh Phòng bí mật |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (2 thg 1, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo | Khác 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-405-3-80 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
315,51 €
9.824.427,07 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1973 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 395 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 162,5 € / tháng (5.059.964,5 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!