chung cư, Kimmontie 3
00610 Helsinki, Käpylä
Tọa lạc tại Käpylää lãng mạn, căn hộ 2 phòng ngủ miễn phí với ban công. Trong môi trường xung quanh xanh gần Công viên Thể thao Käpylä, vào mùa hè, bạn có thể giải nhiệt tại Hồ bơi Kumpula Country và nếu thể thao gần gũi với trái tim của bạn, các phòng thể thao của Mäkelänrinne phục vụ bạn quanh năm. Các cửa hàng và nhà hàng gần đó có thể tìm thấy gần đó và bạn có thể nhanh chóng đi đến trung tâm thành phố bằng xe điện. Ngôi nhà sáng sủa nơi nhà bếp và phòng tắm hiện đại và tiện dụng. Đối với một sân yên tĩnh, một phòng ngủ và hai tủ quần áo không cửa ngăn đảm bảo đầy đủ
cơ sở lưu trữ. Ban công nhìn ra Công viên Kimmo. Phòng khách có kích thước vừa phải, nơi thoải mái để dành thời gian. Công ty cũng có một phòng giặt ủi.
Xem bất động sản: 1 thg 2, 2026
13:00 – 13:40
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
249.000 € (7.714.167.915 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
51.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671557 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 249.000 € (7.714.167.915 ₫) |
| Giá bán | 249.000 € (7.714.167.915 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 51.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | bỏ trống |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Sảnh
Phòng bếp Phòng khách Phòng ngủ Tủ âm tường Phòng tắm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(22 thg 11, 2021) Đánh giá tình trạng (10 thg 3, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 169-271 |
| Định giá | 2 h, k, kph, ban công |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1954 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1954 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Điện 2018 (Đã xong) Cầu thang 2017 (Đã xong) Thang máy 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2005 (Đã xong) Máy sưởi 2003 (Đã xong) Mặt tiền 2002 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Ban công 1999 (Đã xong) Khu vực chung 1999 (Đã xong) Điện 1990 (Đã xong) Ống nước 1989 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
2.337,9 €
72.429.530,8 ₫ |
| Người quản lý | Isännöintitoimisto Oiva Isännöinti Oy / Lahti |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Ari-Petteri Ilonen 0107556350 |
| Bảo trì | Kotikatu Oulunkylä |
| Diện tích lô đất. | 2240 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 36.368,64 € (1.126.722.071,55 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2060 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Helsingin Kimmontie 3 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 2.889 |
| Số lượng chỗ ở | 30 |
| Diện tích chỗ ở | 1107 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 55 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 186,12 |
| Quyền chuộc lại | Có |
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
| Sân thể thao | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 432,6 € / tháng (13.402.204,98 ₫) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (774.514,85 ₫) / người |
| Xông hơi | 15 € / tháng (464.708,91 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.850.215 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!