Nhà ở song lập, Påvalsbackankatu 2
06750 Tolkkinen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 18 thg 1, 2026
14:30 – 15:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
257.000 € (7.837.514.068 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
62 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671547 |
|---|---|
| Giá bán | 257.000 € (7.837.514.068 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 62 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Điểm sạc xe điện |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên (Hướng Tây Nam) |
| Các tầm nhìn | Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2021 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2021 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-33-3573-1 |
| Diện tích lô đất. | 3003 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 303,1 € / năm (9.243.387,21 ₫) |
|---|---|
| Điện | 166,66 € / tháng (5.082.490,64 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (609.923,27 ₫) (ước tính) |
| Khác | 35 € / tháng (1.067.365,73 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.879.386 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!