Nhà ở đơn lập, Palokoskentie 104
95340 Loue
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Sari Alaruikka
Đại lý bất động sản
Habita Rovaniemi
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
159.000 € (4.859.723.224 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
42 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671515 |
|---|---|
| Giá bán | 159.000 € (4.859.723.224 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 42 m² |
| Tổng diện tích | 56 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 14 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1991 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1991 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Mái 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 845-404-3-168 ja 845-404-3-227 ja 845-404-3-170 |
| Diện tích lô đất. | 64275 m² |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Phí hàng tháng
| Nước | 50 € / năm (1.528.214,85 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 116 € / tháng (3.545.458,45 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 300 € / năm (9.169.289,1 ₫) (ước tính) |
| Rác | 65 € / tháng (1.986.679,31 ₫) |
| Khác | 350 € / năm (10.697.503,95 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 516 € (15.771.177 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (764.107 ₫) |
| Công chứng viên | 138 € (4.217.873 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!