Nhà ở đơn lập, Lampirinteentie 24
71480 Kurkimäki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
149.000 € (4.561.940.684 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
75 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671513 |
|---|---|
| Giá bán | 149.000 € (4.561.940.684 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 75 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân riêng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 8, 2024) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1996 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1996 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Lò sưởi 2019 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-41-20-11 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
640 €
19.594.913,01 ₫ |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 577.5 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Sân thể thao | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 10.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 75 € / tháng (2.296.278,87 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 10 € / tháng (306.170,52 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.266.133 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.378.238 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.530.853 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!