Nhà ở đơn lập, Peukaloinen 1b
04620 Mäntsälä, Anttila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
322.000 € (9.922.110.219 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
162 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 671506 |
|---|---|
| Giá bán | 322.000 € (9.922.110.219 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 162 m² |
| Tổng diện tích | 172 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(16 thg 12, 2025) Đánh giá tình trạng (20 thg 10, 2017) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2008 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng cột |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-410-16-216 |
| Diện tích lô đất. | 1595 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 2.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.8 ki lô mét |
| Trường học | 1.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 290 € / tháng (8.936.062 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 141,75 € / tháng (4.367.885,48 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 786,67 € / năm (24.240.454,8 ₫) |
| Rác | 20 € / tháng (616.280,14 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 160 € (4.930.241 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!